dessert apple

Học thuật
Thân thiện
dessert apple

A child selects a bright red dessert apple from a wooden bowl on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Táo tráng miệng: Một loại táo được trồng chủ yếu để ăn tươi, sống, thay vì dùng để nấu ăn hoặc làm bánh. Loại táo này thường hương vị ngọt, giòn thơm ngon khi ăn trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fuji and Gala are popular varieties of dessert apple. (Fuji Gala những giống táo tráng miệng phổ biến.)
    • She packed a dessert apple in her lunchbox. ( ấy đã cho một quả táo tráng miệng vào hộp cơm trưa.)
    • This orchard specializes in growing dessert apples. (Vườn cây ăn quả này chuyên trồng các loại táo tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crisp dessert apple": một quả táo tráng miệng giòn.

    • I prefer a crisp dessert apple like Honeycrisp. (Tôi thích một quả táo tráng miệng giòn như giống Honeycrisp.)
  • "to be suitable as a dessert apple": thích hợp để làm táo tráng miệng.

    • Not all apples are suitable as dessert apples; some are too tart. (Không phải tất cả các loại táo đều thích hợp làm táo tráng miệng; một số quá chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Eating apple (n): táo ăn (táo dùng để ăn tươi, đồng nghĩa với "dessert apple").
  • Culinary apple (n) / Cooking apple (n): táo nấu ăn (táo thường chua cứng hơn, dùng để nấu, làm bánh).
  • Cider apple (n): táo làm rượu (táo dùng để ép lấy nước làm rượu táo).
Từ đồng nghĩa
  • Eating apple: táo ăn.
  • Table apple: táo bàn (táo dùng để ăn trực tiếp trên bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "dessert apple")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "dessert apple")

dessert apple

A child selects a bright red dessert apple from a wooden bowl on the kitchen table.

Noun
  1. táo tráng miệng

Từ đồng nghĩa